common european jay

Học thuật
Thân thiện
common european jay

A common European jay perches on a branch, holding an acorn in its beak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim giẻ cùi Châu Âu: Một loài chim thuộc họ Quạ (Corvidae), tên khoa học Garrulus glandarius. Loài chim này bộ lông màu nâu vàng (màu da nai), một mào lông trên đầu màu đen trắng nổi bật, đôi cánh với những mảng lông màu xanh lam đen vân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common European jay is known for its brightly colored wings. (Chim giẻ cùi Châu Âu được biết đến với đôi cánh màu sắc rực rỡ.)
    • We heard the distinctive call of a common European jay in the forest. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con chim giẻ cùi Châu Âu trong rừng.)
    • The common European jay is an important species for dispersing acorns. (Chim giẻ cùi Châu Âu là một loài quan trọng trong việc phát tán hạt sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc điểu học, tên đầy đủ "common European jay" thường được sử dụng để phân biệt loài này với các loài giẻ cùi khác trên thế giới.
    • The study focused on the caching behavior of the common European jay. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi giấu thức ăn của loài chim giẻ cùi Châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jay (n): Tên gọi chung cho các loài chim trong chi một số chi khác thuộc họ Quạ, thường màu sắc sặc sỡ. "Common European jay" một loài cụ thể trong nhóm này.
  • Eurasian jay (n): Một tên gọi khác cho cùng một loài chim (), nhấn mạnh phạm vi phân bố của cả châu Âu châu Á.
Từ đồng nghĩa
  • Eurasian jay: Giẻ cùi Á-Âu (tên gọi khoa học thay thế).
  • Garrulus glandarius: Tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài vật cụ thể này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên loài chim cụ thể này)

common european jay

A common European jay perches on a branch, holding an acorn in its beak.

Noun
  1. chim giẻ cùi Châu Âu màu nâu vàng, bờm đen trắng, cánh màu xanh đen.

Từ đồng nghĩa